Tỷ lệ hoán đổi


HorseForx Low Swap đáp ứng các chiến lược giao dịch khác nhau của bạn.


Tỷ lệ hoán đổi

  • phí qua đêm thấp
  • Chi phí minh bạch
  • Giao dịch trung và dài hạn
Phí qua đêm thuận lợi nhất sẽ khiến giao dịch dài hạn của bạn không phải lo lắng.

Hoán đổi điều kiện giao dịch

Symbol Description Avg spread Short
AUDCAD Australian Dollar vs Canadian Dollar 0.35 -4.29
EURJPY Euro vs Japanese Yen -2.51 -1.01
EURUSD Euro vs US Dollar -1.15 0.025
AUDCHF Australian Dollar vs Swiss Franc 0.43 -4.05
AUDJPY Australian Dollar vs Japanese Yen 0.45 -3.86
AUDNZD Australian Dollar vs New Zealand Dollar -4.28 0.07
AUDSGD Australian Dollar vs Singapur Dollar -1.2 -3.78
AUDUSD Australian Dollar vs US Dollar 0.12 -0.96
CADCHF Canadian Dollar vs Swiss Franc 0.98 -4.22
CADJPY Canadian Dollar vs Japanese Yen -0.6 -3.959
CHFJPY Swiss Franc vs Japanese Yen -3.72 0
EURAUD Euro vs Ausrtalian Dollar -5.2 0.39
EURCAD Euro vs Canadian Dollar -4.32 0.91
EURCHF Euro vs Swiss Franc 0 -6.36
EURGBP Euro vs Great Britian Pound -2.52 0
EURNZD Euro vs New Zealand Dollar -11.23 1.889
GBPAUD Great Britian Pound vs Australian Dollar -19.23 -2.76
GBPCAD Great Britian Pound vs Canadian Dollar -8.04 3.85
GBPCHF Great Britian Pound vs Swiss Franc -1.95 -2.4
GBPJPY Great Britian Pound vs Japanese Yen 0.2 -2.33
GBPNZD Great Britian Pound vs New Zealand Dollar -10.08 4.69
GBPUSD Great Britian Pound vs Us Dollar -0.98 0.11
NZDCAD New Zealand Dollar vs Canadian Dollar 0.38 -5.27
NZDCHF New Zealand Dollar vs Swiss Franc 1.36 -6.14
NZDJPY New Zealand Dollar vs Japanese Yen 0.45 -7.93
NZDUSD New Zealand Dollar vs US Dollar 0.84 -11.36
USDCAD US Dollar vs Canadian Dollar -0.19 -3.24
USDCHF US Dollar vs Swiss Franc 0.15 -17.62
USDCNH US Dollar vs Chinese Yuan Renminbi -10.49 -7.36
USDJPY US Dollar vs Japanese Yen 0.1 -0.193
USDMXN US Dollar vs Mexican Peso -38.22 1.302
USDNOK US Dollar vs Norwegian Kroner -4.71 -15.51
USDPLN US Dollar vs Polish Zloty 3.57 -16.02
USDSGD US Dollar vs Singapore Dollar -1.2 -3.78
USDTRY US Dollar vs Turkish Lira -42.98 2.46
USDZAR US Dollar vs South African Rand -56.32 3.38
USDHKD US Dollar vs Hong Kong Dollar -5.088 0.196
Symbol Description Avg spread Short
XAGEUR Silver vs Euro -0.641 -0.865
XAGUSD Silver vs US Dollar -0.895 0
XAUEUR Gold vs Euro -3.865 -6.548
XAUUSD Gold vs US Dollar -1.98 -0.19
Symbol Description Avg spread Short
NGAS NGAS Futures -3.423 -4.741
COPPER Copper -8.6245 -3.6478
CT US Cotton Futures -5.6233 -6.443
SUGAR US Sugar Futures -8.714 -7.544
FGBL Euro Bund Futures -7.983 -8.745
UKOIL Crude Oil Brent Cash -16.8 2.5
WTI West Texas Intermediate Crude Oil Cash -37.6 2.88
Symbol Description Avg spread Short
DE30f Germany 30 Cash Index -15.13 -14.12
USTECf Nasdaq 100 -14 -12.73
CHINA50 China 50 Index -13 -20
HK50C Hong Kong Index -16 -20
USDIDX Dollar Index -28 -18
AUS200 Australia 200 Cash Index -23.2 -12.4
ES35 Spain 35 Cash Index -26.64 -18.56
CAC40 France 40 Cash Index -32 -22
STOXX50 Euro 50 Cash Index -24.152 -36.7
UK100 FTSE 100 Index -3 -2
US500f SP 500 -24.1 -14.7
DJ30f Dow Jones 30 -21.4 -16.3
Symbol Description Avg spread Short
GE General Electr -22.9 -6
FB Facebook -33.6 3.2
TSLA Tesla Motors -28.78 5.656
AAPL Apple -36.98 -5.8
AMZN Amazon Com -26.87 -10
BABA Alibaba -35.04 -1.64
BMWG Bay Mot Werke -32.25 5.42
GM GeneraL Motors -16.7 -4.1
GOOG Alphabet Inc Class C -4.238 1.98
IBM IBM -18.75 3.3
VOWG Volkswagen AG -15.757 -8.448
CKHUY.HK CKHUY.HK -1.3846 -0.8752
CLP.HK CLP.HK -1.4602 -0.8029
HKGas.HK HKGas.HK -1.9821 -0.8692
Wharf.HK Wharf.HK -1.8481 -0.7583
Power.HK Power.HK -1.9631 -0.5462
HSBank.HK HSBank.HK -1.8152 -1.2201
NewWorld.HK NewWorld.HK -2.8735 -1.321
BEA.HK BEA.HK -1.7123 -1.012
MTR.HK MTR.HK -1.8921 -1.0112
KUNLUN.HK KUNLUN.HK -2.8912 -0.6732
CMPort.HK CMPort.HK -2.0916 -0.8726
WantWant.HK WantWant.HK -1.8122 -0.8709
Tsingtao.HK Tsingtao.HK -2.1863 -1.7733
Geely.HK Geely.HK -1.933 -1.1342
CITIC.HK CITIC.HK -1.9091 -0.9534
GDInv.HK GDInv.HK -1.9032 -1.0141
CRBeer.HK CRBeer.HK -1.982 -0.9353
Cathay.HK Cathay.HK -1.8926 -1.3212
Tingyi.HK Tingyi.HK -2.5342 -1.4322
JXCopper.HK JXCopper.HK -1.7231 -0.9029
SIHL.HK SIHL.HK -2.6035 -1.0321
HKEX.HK HKEX.HK -2.9041 -2.039
CREC.HK CREC.HK -1.6915 -1.0465
BEHL.HK BEHL.HK -1.9255 -1.2476
DFG.HK DFG.HK -1.9645 -0.7535
COLI.HK COLI.HK -1.8935 -0.9993
Tencent.HK Tencent.HK -2.0543 -0.8643
ChinaTel.HK ChinaTel.HK -2.9836 -0.4435
ZTE.HK ZTE.HK -1.9742 -1.5543
CNTower.HK CNTower.HK -2.7466 -1.757
CRP.HK CRP.HK -1.7774 -1.2752
CNOOC.HK CNOOC.HK -1.6636 -1.0122
CCB.HK CCB.HK -2.6353 -1.8644
SHENHUA.HK SHENHUA.HK -1.4234 -0.8767
AIA.HK AIA.HK -1.9923 -1.0736
ICBC.HK ICBC.HK -2.8373 -1.997
PSBC.HK PSBC.HK -1.8373 -1.0524
XIAOMI.HK XIAOMI.HK -2.7646 -1.9588
CNCoal.HK CNCoal.HK -2.8335 -1.0424
PINGAN.HK PINGAN.HK -1.636 -1.0233
BOCH.HK BOCH.HK -1.7554 -1.129
CNLife.HK CNLife.HK -2.9123 -2.0112
BoCom.HK BoCom.HK -1.2764 -0.8653
HENGDA.HK HENGDA.HK -2.9837 -2.7347
BOCL.HK BOCL.HK -1.9636 -0.8644
CN300 CN300 -3.6543 -2.9331
Symbol Description Avg spread Short
LTCUSD LiteCoin vs US Dollar -26.879 -4.5612
DSHUSD DashCoin vs US Dollar -78.29 -87.29
XRPUSD Ripple vs US Dollar -28.39 -29.19
BTCUSD BitCoin vs US Dollar -31.815 -30.835
ETHUSD Ethereum vs US Dollar -10.26 -11.2401

Câu hỏi thường gặp

Trao đổi là gì?
Hoán đổi được tính cho các vị trí được giao dịch trong hơn một ngày. Đối với forex, phí cho Hoán đổi phụ thuộc vào hướng của lệnh (nghĩa là dài hay ngắn) cộng với sự khác biệt về tốc độ thời gian của cặp tiền tệ. Về mặt cổ phiếu và chỉ số, nó chỉ phụ thuộc vào hướng của lệnh. Lưu ý rằng chỉ có hàng hóa giao ngay mới tạo ra hàng hóa Hoán đổi tương lai chỉ có ngày hết hạn và không có Hoán đổi。 "
Tại sao bạn tính ba lần lãi suất qua đêm vào thứ Tư?
Tại sao có lãi suất âm cho việc thu lãi qua đêm?

Please publish modules in offcanvas position.

This site uses cookies to store information on your computer. See our cookie policy for further details on how to block cookies.